Lần cập nhật cuối: lúc 03:21 15 tháng 3, 2026

Xếp hạng Tên Change Cổ điển Cờ chớp Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840
2832
2869
#2
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2810
2742
2838
#3
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2795
2727
2769
#4
Vincent Keymer
Đại kiện tướng
Vincent Keymer
2776
2627
2621
#5
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2771
2703
2785
#6
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759
2755
2796
#7
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2754
2726
2698
#8
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2753
2705
2789
1
#9
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2753
2689
2666
#10
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2748
2692
2646
#11
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2745
2741
2776
#12
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2741
2663
2698
#13
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2739
2683
2743
#14
Richard Rapport
Đại kiện tướng
Richard Rapport
2738
2673
2625
1
#15
Leinier Dominguez Perez
Đại kiện tướng
Leinier Dominguez Perez
2738
2706
2608
#16
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731
2636
2683
#17
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2729
2731
2749
1
#18
Jorden van Foreest
Đại kiện tướng
Jorden van Foreest
2729
2595
2688
#19
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2723
2726
2765
#20
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2720
2735
2761
#21
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717
2671
2707
#22
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2716
2682
2723
#23
Awonder Liang
Đại kiện tướng
Awonder Liang
2714
2511
2563
#24
Shakhriyar Mamedyarov
Đại kiện tướng
Shakhriyar Mamedyarov
2713
2707
2632
#25
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710
2673
2688
#26
Parham Maghsoodloo
Đại kiện tướng
Parham Maghsoodloo
2708
2666
2626
1
#27
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708
2638
2688
2
#28
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2708
2690
2756
#29
Amin Tabatabaei
Đại kiện tướng
Amin Tabatabaei
2700
2593
2563
#30
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698
2657
2652
1
#31
Matthias Bluebaum
Đại kiện tướng
Matthias Bluebaum
2698
2587
2634
#32
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2689
2646
2676
#33
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2688
2667
2679
#34
Yagiz Kaan Erdogmus
Đại kiện tướng
Yagiz Kaan Erdogmus
2687
2493
2546
#35
Nodirbek Yakubboev
Đại kiện tướng
Nodirbek Yakubboev
2686
2568
2584
#36
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2684
2667
2639
#37
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2683
2660
2683
#38
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682
2680
2695
#39
Peter Leko
Đại kiện tướng
Peter Leko
2676
2700
2738
1
#40
Harikrishna Pentala
Đại kiện tướng
Harikrishna Pentala
2676
2593
2620
#41
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2672
2687
2792
#42
Rustam Kasimdzhanov
Đại kiện tướng
Rustam Kasimdzhanov
2668
2646
2574
1
#43
David Howell
Đại kiện tướng
David Howell
2668
2613
2574
#44
Nikita Vitiugov
Đại kiện tướng
Nikita Vitiugov
2667
2616
2586
#45
Radoslaw Wojtaszek
Đại kiện tướng
Radoslaw Wojtaszek
2666
2612
2558
1
#46
David Anton Guijarro
Đại kiện tướng
David Anton Guijarro
2666
2610
2548
2
#47
Nils Grandelius
Đại kiện tướng
Nils Grandelius
2666
2611
2576
3
#48
Bu Xiangzhi
Đại kiện tướng
Bu Xiangzhi
2666
2583
2719
#49
Ivan Saric
Đại kiện tướng
Ivan Saric
2661
2595
2600
#50
Pavel Eljanov
Đại kiện tướng
Pavel Eljanov
2659
2605
2622